ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không thể thiếu trong tiếng Anh

Không thể thiếu

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không thể thiếu(Cụm từ)

01

Không thể thiếu, bắt buộc phải có.

Indispensable, cannot be absent.

不可缺少的,必不可少的。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không thể thiếu/

"Không thể thiếu" dịch sang tiếng Anh là "indispensable" (formal) hoặc "essential" (informal). Đây là cụm từ dùng như tính từ, diễn tả điều gì đó rất quan trọng và không thể bỏ qua trong một ngữ cảnh nào đó. "Không thể thiếu" thường dùng trong giao tiếp trang trọng khi cần nhấn mạnh tính cần thiết tuyệt đối, còn trong những tình huống thân mật hoặc thông thường, "essential" giúp truyền đạt ý nghĩa tương tự một cách nhẹ nhàng hơn.

"Không thể thiếu" dịch sang tiếng Anh là "indispensable" (formal) hoặc "essential" (informal). Đây là cụm từ dùng như tính từ, diễn tả điều gì đó rất quan trọng và không thể bỏ qua trong một ngữ cảnh nào đó. "Không thể thiếu" thường dùng trong giao tiếp trang trọng khi cần nhấn mạnh tính cần thiết tuyệt đối, còn trong những tình huống thân mật hoặc thông thường, "essential" giúp truyền đạt ý nghĩa tương tự một cách nhẹ nhàng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.