Không thể thiếu

Không thể thiếu(Cụm từ)
Không thể thiếu, bắt buộc phải có.
Indispensable, cannot be absent.
不可缺少的,必不可少的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Không thể thiếu" dịch sang tiếng Anh là "indispensable" (formal) hoặc "essential" (informal). Đây là cụm từ dùng như tính từ, diễn tả điều gì đó rất quan trọng và không thể bỏ qua trong một ngữ cảnh nào đó. "Không thể thiếu" thường dùng trong giao tiếp trang trọng khi cần nhấn mạnh tính cần thiết tuyệt đối, còn trong những tình huống thân mật hoặc thông thường, "essential" giúp truyền đạt ý nghĩa tương tự một cách nhẹ nhàng hơn.
"Không thể thiếu" dịch sang tiếng Anh là "indispensable" (formal) hoặc "essential" (informal). Đây là cụm từ dùng như tính từ, diễn tả điều gì đó rất quan trọng và không thể bỏ qua trong một ngữ cảnh nào đó. "Không thể thiếu" thường dùng trong giao tiếp trang trọng khi cần nhấn mạnh tính cần thiết tuyệt đối, còn trong những tình huống thân mật hoặc thông thường, "essential" giúp truyền đạt ý nghĩa tương tự một cách nhẹ nhàng hơn.
