Không thể

Không thể(Tính từ)
Không có khả năng xảy ra hoặc thực hiện được.
Impossible — not able to happen or be done.
不可能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không thể(Trợ từ)
Không có năng lực, điều kiện hoặc quyền hạn để làm việc gì đó.
Cannot — lacking the ability, means, or authority to do something; not able to do it
不能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) cannot / (informal) can’t. Trạng từ/ cụm từ phủ định. “không thể” diễn đạt sự bất khả, không có khả năng, không thể thực hiện được một hành động hoặc kết quả. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, viết văn, thông báo khi muốn nhấn mạnh tính không thể xảy ra hoặc giới hạn khách quan; trong giao tiếp thân mật người nói thường thay bằng “không thể” rút gọn thành “không thể” hoặc dùng “can't” khi nói tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
(formal) cannot / (informal) can’t. Trạng từ/ cụm từ phủ định. “không thể” diễn đạt sự bất khả, không có khả năng, không thể thực hiện được một hành động hoặc kết quả. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, viết văn, thông báo khi muốn nhấn mạnh tính không thể xảy ra hoặc giới hạn khách quan; trong giao tiếp thân mật người nói thường thay bằng “không thể” rút gọn thành “không thể” hoặc dùng “can't” khi nói tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
