Không thể tránh khỏi

Không thể tránh khỏi(Cụm từ)
Không thể tránh được, chắc chắn xảy ra hoặc xuất hiện
Inevitable — impossible to avoid; certain to happen or occur
不可避免
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) inevitable; (informal) unavoidable — cụm từ liên quan đến tình huống không thể thay đổi. Loại từ: cụm từ/thuật ngữ mô tả trạng thái. Định nghĩa ngắn: diễn tả điều hoặc hậu quả chắc chắn xảy ra, không thể ngăn cản. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết hoặc nói trang trọng; có thể dùng tương đương thông tục (unavoidable) trong hội thoại thân mật hoặc tin nhắn.
(formal) inevitable; (informal) unavoidable — cụm từ liên quan đến tình huống không thể thay đổi. Loại từ: cụm từ/thuật ngữ mô tả trạng thái. Định nghĩa ngắn: diễn tả điều hoặc hậu quả chắc chắn xảy ra, không thể ngăn cản. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết hoặc nói trang trọng; có thể dùng tương đương thông tục (unavoidable) trong hội thoại thân mật hoặc tin nhắn.
