ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không thừa nhận trong tiếng Anh

Không thừa nhận

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không thừa nhận(Động từ)

01

Không đồng ý hoặc từ chối công nhận một sự việc, một tình huống, một thực tế hay một quan điểm nào đó.

To refuse to accept or acknowledge something — to say that a fact, situation, or opinion is not true or valid

拒绝承认

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không thừa nhận/

(formal) not acknowledge / (informal) deny; cụm động từ: không thừa nhận. Nghĩa chung: từ chối công nhận, xác nhận hoặc chấp nhận sự tồn tại, quyền lợi, hành động hay kết quả của ai/cái gì. Dùng trong văn viết, báo chí, pháp luật khi nói về chính thức lên tiếng phủ nhận; có thể dùng dạng thông tục “deny” khi giao tiếp hàng ngày, còn “không thừa nhận” phù hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

(formal) not acknowledge / (informal) deny; cụm động từ: không thừa nhận. Nghĩa chung: từ chối công nhận, xác nhận hoặc chấp nhận sự tồn tại, quyền lợi, hành động hay kết quả của ai/cái gì. Dùng trong văn viết, báo chí, pháp luật khi nói về chính thức lên tiếng phủ nhận; có thể dùng dạng thông tục “deny” khi giao tiếp hàng ngày, còn “không thừa nhận” phù hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.