Không trọn vẹn

Không trọn vẹn(Tính từ)
Không đầy đủ, không hoàn toàn, thiếu sót hoặc chưa hoàn hảo.
Not complete or whole; lacking something; imperfect or unfinished
不完整
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) incomplete; (informal) not fully/partial — tính từ. Không trọn vẹn: tính từ diễn tả tình trạng một sự vật, sự việc hoặc cảm xúc thiếu đầy đủ, toàn vẹn hoặc chưa hoàn thành. Dùng dạng formal khi nói văn viết, báo chí hoặc trao đổi chuyên nghiệp; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác hụt hẫng hoặc việc làm chưa xong một cách nhẹ nhàng, thân mật.
(formal) incomplete; (informal) not fully/partial — tính từ. Không trọn vẹn: tính từ diễn tả tình trạng một sự vật, sự việc hoặc cảm xúc thiếu đầy đủ, toàn vẹn hoặc chưa hoàn thành. Dùng dạng formal khi nói văn viết, báo chí hoặc trao đổi chuyên nghiệp; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác hụt hẫng hoặc việc làm chưa xong một cách nhẹ nhàng, thân mật.
