ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không yêu trong tiếng Anh

Không yêu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không yêu(Động từ)

01

Không có tình cảm yêu đương; không thương mến về mặt tình cảm nam nữ hoặc giữa người với người

To not love; to have no romantic or affectionate feelings for someone

不爱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không yêu/

(formal) “not in love”; (informal) “not loving/doesn't love”. Cụm từ: trạng từ/miêu tả cảm xúc. Nghĩa chính: diễn tả trạng thái một người không có tình cảm yêu thương lãng mạn dành cho ai hoặc không còn yêu nữa. Dùng dạng formal khi mô tả tình trạng khách quan, viết báo hoặc trao đổi lịch sự; dùng informal trong giao tiếp thân mật, tán gẫu hoặc khi nói về cảm xúc cá nhân một cách giản dị.

(formal) “not in love”; (informal) “not loving/doesn't love”. Cụm từ: trạng từ/miêu tả cảm xúc. Nghĩa chính: diễn tả trạng thái một người không có tình cảm yêu thương lãng mạn dành cho ai hoặc không còn yêu nữa. Dùng dạng formal khi mô tả tình trạng khách quan, viết báo hoặc trao đổi lịch sự; dùng informal trong giao tiếp thân mật, tán gẫu hoặc khi nói về cảm xúc cá nhân một cách giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.