ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khu chung cư trong tiếng Anh

Khu chung cư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khu chung cư(Danh từ)

01

Một khu vực hoặc dãy nhà được xây dựng để làm nơi ở chung cho nhiều hộ gia đình, thường có các căn hộ được bố trí trong cùng một hoặc nhiều tòa nhà cao tầng

A residential complex or group of buildings designed to house many families, usually made up of apartments or flats within one or several multi-story buildings

住宅区

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khu chung cư/

khu chung cư — (formal) apartment complex; (informal) housing block. Danh từ: chỉ một khu bao gồm nhiều tòa nhà căn hộ dùng để ở. Nghĩa phổ biến là không gian sinh hoạt tập trung của nhiều gia đình với tiện ích chung. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả sơ lược nơi ở.

khu chung cư — (formal) apartment complex; (informal) housing block. Danh từ: chỉ một khu bao gồm nhiều tòa nhà căn hộ dùng để ở. Nghĩa phổ biến là không gian sinh hoạt tập trung của nhiều gia đình với tiện ích chung. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả sơ lược nơi ở.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.