Khu đệm

Khu đệm(Danh từ)
Khu nằm giữa hai khu vực có đặc điểm quá khác nhau hoặc có tính chất mâu thuẫn với nhau
A buffer zone — an area located between two regions that are very different or hostile to each other, serving to separate or reduce conflict between them
缓冲区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khu đệm — English: buffer zone (formal). danh từ. Khu đệm là vùng chuyển tiếp giữa hai khu vực khác nhau, thường dùng để giảm tác động, bảo vệ hoặc phân tách (ví dụ giữa khu dân cư và khu công nghiệp). Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, quy hoạch, an ninh; có thể dùng ít trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vùng đệm, khoảng cách ngăn cách.
khu đệm — English: buffer zone (formal). danh từ. Khu đệm là vùng chuyển tiếp giữa hai khu vực khác nhau, thường dùng để giảm tác động, bảo vệ hoặc phân tách (ví dụ giữa khu dân cư và khu công nghiệp). Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, quy hoạch, an ninh; có thể dùng ít trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vùng đệm, khoảng cách ngăn cách.
