ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khu đô thị mới trong tiếng Anh

Khu đô thị mới

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khu đô thị mới(Danh từ)

01

Khu vực được xây dựng với quy hoạch hiện đại, bao gồm các công trình dân cư, thương mại, dịch vụ theo tiêu chuẩn đô thị mới.

A newly developed urban area planned and built with modern standards, including residential buildings, shops, and services designed as part of a modern city development

新开发的城市区域,包含住宅、商店和服务设施。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khu đô thị mới/

khu đô thị mới — English: (formal) new urban area / (informal) new development; danh từ. Khu đô thị mới là khu vực quy hoạch kết hợp nhà ở, công viên, dịch vụ và hạ tầng hiện đại, thường nằm ngoại ô hoặc vùng mở rộng thành phố. Dùng dạng formal trong văn bản, báo cáo hoặc giao dịch bất động sản; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả chung về khu dân cư mới.

khu đô thị mới — English: (formal) new urban area / (informal) new development; danh từ. Khu đô thị mới là khu vực quy hoạch kết hợp nhà ở, công viên, dịch vụ và hạ tầng hiện đại, thường nằm ngoại ô hoặc vùng mở rộng thành phố. Dùng dạng formal trong văn bản, báo cáo hoặc giao dịch bất động sản; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả chung về khu dân cư mới.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.