Khu đô thị mới

Khu đô thị mới(Danh từ)
Khu vực được xây dựng với quy hoạch hiện đại, bao gồm các công trình dân cư, thương mại, dịch vụ theo tiêu chuẩn đô thị mới.
A newly developed urban area planned and built with modern standards, including residential buildings, shops, and services designed as part of a modern city development
新开发的城市区域,包含住宅、商店和服务设施。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khu đô thị mới — English: (formal) new urban area / (informal) new development; danh từ. Khu đô thị mới là khu vực quy hoạch kết hợp nhà ở, công viên, dịch vụ và hạ tầng hiện đại, thường nằm ngoại ô hoặc vùng mở rộng thành phố. Dùng dạng formal trong văn bản, báo cáo hoặc giao dịch bất động sản; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả chung về khu dân cư mới.
khu đô thị mới — English: (formal) new urban area / (informal) new development; danh từ. Khu đô thị mới là khu vực quy hoạch kết hợp nhà ở, công viên, dịch vụ và hạ tầng hiện đại, thường nằm ngoại ô hoặc vùng mở rộng thành phố. Dùng dạng formal trong văn bản, báo cáo hoặc giao dịch bất động sản; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả chung về khu dân cư mới.
