ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khu ổ chuột trong tiếng Anh

Khu ổ chuột

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khu ổ chuột(Danh từ)

01

Khu vực trong thành phố có nhà ở thấp kém, nhiều người dân nghèo sống, điều kiện sinh hoạt và vệ sinh kém

A run-down, overcrowded area of a city where many poor people live and housing, sanitation, and living conditions are very poor — commonly called a slum or shantytown.

贫民区

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khu ổ chuột/

khu ổ chuột — (slum) *(formal)*, (shantytown) *(informal)*; danh từ. Khu vực đô thị nghèo, nhà ở tạm bợ, mật độ dân cư cao và thiếu hạ tầng cơ bản. Dùng từ chính thức khi viết báo, báo cáo hoặc thảo luận chính sách; dùng từ thân mật hoặc miêu tả khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong văn học để nhấn mạnh điều kiện sống nghèo nàn.

khu ổ chuột — (slum) *(formal)*, (shantytown) *(informal)*; danh từ. Khu vực đô thị nghèo, nhà ở tạm bợ, mật độ dân cư cao và thiếu hạ tầng cơ bản. Dùng từ chính thức khi viết báo, báo cáo hoặc thảo luận chính sách; dùng từ thân mật hoặc miêu tả khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong văn học để nhấn mạnh điều kiện sống nghèo nàn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.