Khu ổ chuột

Khu ổ chuột(Danh từ)
Khu vực trong thành phố có nhà ở thấp kém, nhiều người dân nghèo sống, điều kiện sinh hoạt và vệ sinh kém
A run-down, overcrowded area of a city where many poor people live and housing, sanitation, and living conditions are very poor — commonly called a slum or shantytown.
贫民区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khu ổ chuột — (slum) *(formal)*, (shantytown) *(informal)*; danh từ. Khu vực đô thị nghèo, nhà ở tạm bợ, mật độ dân cư cao và thiếu hạ tầng cơ bản. Dùng từ chính thức khi viết báo, báo cáo hoặc thảo luận chính sách; dùng từ thân mật hoặc miêu tả khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong văn học để nhấn mạnh điều kiện sống nghèo nàn.
khu ổ chuột — (slum) *(formal)*, (shantytown) *(informal)*; danh từ. Khu vực đô thị nghèo, nhà ở tạm bợ, mật độ dân cư cao và thiếu hạ tầng cơ bản. Dùng từ chính thức khi viết báo, báo cáo hoặc thảo luận chính sách; dùng từ thân mật hoặc miêu tả khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong văn học để nhấn mạnh điều kiện sống nghèo nàn.
