Khu vui chơi giải trí

Khu vui chơi giải trí(Danh từ)
Một khu vực hoặc địa điểm được thiết kế đặc biệt để mọi người đến tham quan, vui chơi, giải trí và thư giãn.
An area or place specially designed for people to visit for fun, entertainment, and relaxation (e.g., an amusement complex, entertainment zone, or recreational area).
游乐场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khu vui chơi giải trí — (formal) amusement park, entertainment complex; (informal) playground/entertainment area. Danh từ: chỉ địa điểm cung cấp trò chơi, giải trí, ăn uống và dịch vụ giải trí. Định nghĩa ngắn: nơi tập trung các trò chơi, khu vui chơi, rạp chiếu, nhà hàng để giải trí cá nhân hoặc gia đình. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, quảng cáo; (informal) khi nói chuyện hàng ngày.
khu vui chơi giải trí — (formal) amusement park, entertainment complex; (informal) playground/entertainment area. Danh từ: chỉ địa điểm cung cấp trò chơi, giải trí, ăn uống và dịch vụ giải trí. Định nghĩa ngắn: nơi tập trung các trò chơi, khu vui chơi, rạp chiếu, nhà hàng để giải trí cá nhân hoặc gia đình. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, quảng cáo; (informal) khi nói chuyện hàng ngày.
