Khứa

Khứa(Động từ)
Cứa
To cut or slash lightly (with a blade), to make a shallow cut or scratch
轻轻切割
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khứa(Danh từ)
Khúc hoặc khoanh cá được cứa ra, cắt ra
A slice or piece of fish cut or carved from a larger fish
鱼片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khứa — English: cut (formal), slash/scratch (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động rạch một đường nông hoặc sâu trên vật liệu, da hoặc bề mặt bằng vật sắc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả vết cắt hoặc báo cáo y tế; dạng thông dụng, thân mật khi nói về vết trầy, rạch nhẹ hoặc miêu tả hành động trong giao tiếp hàng ngày.
khứa — English: cut (formal), slash/scratch (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động rạch một đường nông hoặc sâu trên vật liệu, da hoặc bề mặt bằng vật sắc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả vết cắt hoặc báo cáo y tế; dạng thông dụng, thân mật khi nói về vết trầy, rạch nhẹ hoặc miêu tả hành động trong giao tiếp hàng ngày.
