ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khứa trong tiếng Anh

Khứa

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khứa(Động từ)

01

Cứa

To cut or slash lightly (with a blade), to make a shallow cut or scratch

轻轻切割

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Khứa(Danh từ)

01

Khúc hoặc khoanh cá được cứa ra, cắt ra

A slice or piece of fish cut or carved from a larger fish

鱼片

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khứa/

khứa — English: cut (formal), slash/scratch (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động rạch một đường nông hoặc sâu trên vật liệu, da hoặc bề mặt bằng vật sắc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả vết cắt hoặc báo cáo y tế; dạng thông dụng, thân mật khi nói về vết trầy, rạch nhẹ hoặc miêu tả hành động trong giao tiếp hàng ngày.

khứa — English: cut (formal), slash/scratch (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động rạch một đường nông hoặc sâu trên vật liệu, da hoặc bề mặt bằng vật sắc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi mô tả vết cắt hoặc báo cáo y tế; dạng thông dụng, thân mật khi nói về vết trầy, rạch nhẹ hoặc miêu tả hành động trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.