Khuây khoả

Khuây khoả(Động từ)
Khuây [nói khái quát]
To cheer up; to comfort (someone) — to say or do things to make someone feel less sad or worried
安慰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) amuse oneself; (informal) cheer up. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: hành động làm cho bản thân bớt buồn chán hoặc lo lắng bằng hoạt động giải trí hoặc trò vui. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dạng thông dụng, thân mật dùng khi nói với bạn bè hoặc trong văn nói hàng ngày để chỉ việc tạm quên phiền muộn bằng điều gì đó giải trí.
(formal) amuse oneself; (informal) cheer up. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: hành động làm cho bản thân bớt buồn chán hoặc lo lắng bằng hoạt động giải trí hoặc trò vui. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dạng thông dụng, thân mật dùng khi nói với bạn bè hoặc trong văn nói hàng ngày để chỉ việc tạm quên phiền muộn bằng điều gì đó giải trí.
