Khúc khải hoàn

Khúc khải hoàn(Danh từ)
Một đoạn nhạc hoặc bài hát được sử dụng để ăn mừng chiến thắng hoặc thành công.
A short piece of music or a song used to celebrate a victory or success; a triumphal march or anthem.
凯旋曲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khúc khải hoàn — English: (formal) victory march; (informal) victory tune. Danh từ. Nghĩa chính: một bản nhạc hoặc đoạn nhạc biểu tượng cho chiến thắng, chiến công hoặc lễ mừng thắng lợi. Dùng trong văn viết lịch sự, học thuật hoặc khi nói về âm nhạc chính thức, nghi lễ; dạng thông tục có thể dùng khi nói vui, miêu tả bài hát ăn mừng hay giai điệu mang tính chiến thắng trong đời sống hàng ngày.
khúc khải hoàn — English: (formal) victory march; (informal) victory tune. Danh từ. Nghĩa chính: một bản nhạc hoặc đoạn nhạc biểu tượng cho chiến thắng, chiến công hoặc lễ mừng thắng lợi. Dùng trong văn viết lịch sự, học thuật hoặc khi nói về âm nhạc chính thức, nghi lễ; dạng thông tục có thể dùng khi nói vui, miêu tả bài hát ăn mừng hay giai điệu mang tính chiến thắng trong đời sống hàng ngày.
