ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khúc khải hoàn trong tiếng Anh

Khúc khải hoàn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khúc khải hoàn(Danh từ)

01

Một đoạn nhạc hoặc bài hát được sử dụng để ăn mừng chiến thắng hoặc thành công.

A short piece of music or a song used to celebrate a victory or success; a triumphal march or anthem.

凯旋曲

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khúc khải hoàn/

khúc khải hoàn — English: (formal) victory march; (informal) victory tune. Danh từ. Nghĩa chính: một bản nhạc hoặc đoạn nhạc biểu tượng cho chiến thắng, chiến công hoặc lễ mừng thắng lợi. Dùng trong văn viết lịch sự, học thuật hoặc khi nói về âm nhạc chính thức, nghi lễ; dạng thông tục có thể dùng khi nói vui, miêu tả bài hát ăn mừng hay giai điệu mang tính chiến thắng trong đời sống hàng ngày.

khúc khải hoàn — English: (formal) victory march; (informal) victory tune. Danh từ. Nghĩa chính: một bản nhạc hoặc đoạn nhạc biểu tượng cho chiến thắng, chiến công hoặc lễ mừng thắng lợi. Dùng trong văn viết lịch sự, học thuật hoặc khi nói về âm nhạc chính thức, nghi lễ; dạng thông tục có thể dùng khi nói vui, miêu tả bài hát ăn mừng hay giai điệu mang tính chiến thắng trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.