Khúm núm

Khúm núm(Động từ)
Có điệu bộ co ro như cúi đầu, chắp tay, khom lưng, vv tự hạ mình để tỏ ra cung kính, lễ phép trước một người nào đó
To act in a cringing, obsequious way — bowing, folding hands, stooping, or otherwise lowering oneself to show excessive respect or subservience
卑躬屈膝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khúm núm — English: (formal) overly submissive, servile; (informal) groveling. Tính từ miêu tả thái độ khúm núm, cúi đầu, nhún nhường quá mức trước người khác. Định nghĩa ngắn: biểu hiện thái độ phục tùng, mất tự trọng để làm vừa lòng ai. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng khi muốn chỉ trích thái độ không tự tin; dùng hình thức formal khi viết văn, informal khi nói đời thường.
khúm núm — English: (formal) overly submissive, servile; (informal) groveling. Tính từ miêu tả thái độ khúm núm, cúi đầu, nhún nhường quá mức trước người khác. Định nghĩa ngắn: biểu hiện thái độ phục tùng, mất tự trọng để làm vừa lòng ai. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng khi muốn chỉ trích thái độ không tự tin; dùng hình thức formal khi viết văn, informal khi nói đời thường.
