ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khúm núm trong tiếng Anh

Khúm núm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khúm núm(Động từ)

01

Có điệu bộ co ro như cúi đầu, chắp tay, khom lưng, vv tự hạ mình để tỏ ra cung kính, lễ phép trước một người nào đó

To act in a cringing, obsequious way — bowing, folding hands, stooping, or otherwise lowering oneself to show excessive respect or subservience

卑躬屈膝

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khúm núm/

khúm núm — English: (formal) overly submissive, servile; (informal) groveling. Tính từ miêu tả thái độ khúm núm, cúi đầu, nhún nhường quá mức trước người khác. Định nghĩa ngắn: biểu hiện thái độ phục tùng, mất tự trọng để làm vừa lòng ai. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng khi muốn chỉ trích thái độ không tự tin; dùng hình thức formal khi viết văn, informal khi nói đời thường.

khúm núm — English: (formal) overly submissive, servile; (informal) groveling. Tính từ miêu tả thái độ khúm núm, cúi đầu, nhún nhường quá mức trước người khác. Định nghĩa ngắn: biểu hiện thái độ phục tùng, mất tự trọng để làm vừa lòng ai. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng khi muốn chỉ trích thái độ không tự tin; dùng hình thức formal khi viết văn, informal khi nói đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.