ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khung trong tiếng Anh

Khung

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khung(Danh từ)

01

Vật cứng có hình dạng nhất định dùng làm cái bao quanh các phía để lắp đặt cố định lên đó một vật khác

A rigid structure or frame with a definite shape that surrounds or supports something so that the other object can be fixed or attached to it

框架

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bộ phận chính để lắp đặt cố định hoặc xây dựng trên đó các bộ phận khác

Frame — the main supporting structure on which other parts are mounted or built

框架

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phạm vi được giới hạn chặt chẽ

A narrowly defined scope or framework; a strictly limited range or set of boundaries

框架

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khung/

khung — frame (formal), skeleton/framework (informal). Danh từ: chỉ cấu trúc khung vật lý hoặc trừu tượng. Nghĩa phổ biến là bộ xương hỗ trợ hoặc khuôn để giữ hình dạng của một vật, công trình, tranh ảnh hoặc ý tưởng. Dùng hình thức chính thức khi nói kỹ thuật, kiến trúc, học thuật; dùng từ thông dụng/khái quát (informal) khi nói hàng ngày, mô tả bố cục, ý tưởng sơ khởi.

khung — frame (formal), skeleton/framework (informal). Danh từ: chỉ cấu trúc khung vật lý hoặc trừu tượng. Nghĩa phổ biến là bộ xương hỗ trợ hoặc khuôn để giữ hình dạng của một vật, công trình, tranh ảnh hoặc ý tưởng. Dùng hình thức chính thức khi nói kỹ thuật, kiến trúc, học thuật; dùng từ thông dụng/khái quát (informal) khi nói hàng ngày, mô tả bố cục, ý tưởng sơ khởi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.