Khung

Khung(Danh từ)
Vật cứng có hình dạng nhất định dùng làm cái bao quanh các phía để lắp đặt cố định lên đó một vật khác
A rigid structure or frame with a definite shape that surrounds or supports something so that the other object can be fixed or attached to it
框架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận chính để lắp đặt cố định hoặc xây dựng trên đó các bộ phận khác
Frame — the main supporting structure on which other parts are mounted or built
框架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phạm vi được giới hạn chặt chẽ
A narrowly defined scope or framework; a strictly limited range or set of boundaries
框架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khung — frame (formal), skeleton/framework (informal). Danh từ: chỉ cấu trúc khung vật lý hoặc trừu tượng. Nghĩa phổ biến là bộ xương hỗ trợ hoặc khuôn để giữ hình dạng của một vật, công trình, tranh ảnh hoặc ý tưởng. Dùng hình thức chính thức khi nói kỹ thuật, kiến trúc, học thuật; dùng từ thông dụng/khái quát (informal) khi nói hàng ngày, mô tả bố cục, ý tưởng sơ khởi.
khung — frame (formal), skeleton/framework (informal). Danh từ: chỉ cấu trúc khung vật lý hoặc trừu tượng. Nghĩa phổ biến là bộ xương hỗ trợ hoặc khuôn để giữ hình dạng của một vật, công trình, tranh ảnh hoặc ý tưởng. Dùng hình thức chính thức khi nói kỹ thuật, kiến trúc, học thuật; dùng từ thông dụng/khái quát (informal) khi nói hàng ngày, mô tả bố cục, ý tưởng sơ khởi.
