ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khuôn trong tiếng Anh

Khuôn

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khuôn(Danh từ)

01

Dụng cụ tạo hình để tạo ra những vật có một hình dạng nhất định giống hệt nhau

A mold or form used to shape objects so that each one has the same specific shape

模具

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hình dáng với những đặc trưng cho một kiểu nào đó [thường nói về mặt hoặc một vài bộ phận khác của cơ thể]

Shape or form characteristic of a particular type, especially referring to the face or parts of the body (e.g., facial features, contours).

形状

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Khuôn(Động từ)

01

Giới hạn trong khuôn khổ nhất định

To confine or restrict within a certain framework or set of limits

限制在特定框架内

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khuôn/

khuôn — English: (formal) mold, frame; (informal) stereotype. Danh từ. Khuôn chỉ vật có hình dạng dùng đúc, nặn hoặc khung chuẩn cho đồ vật, hoặc nghĩa bóng là khuôn mẫu, khuôn phép. Dùng (formal) khi nói về khuôn vật lý, khuôn đúc, khuôn ép trong kỹ thuật; dùng (informal) khi nói về khuôn mẫu xã hội, suy nghĩ rập khuôn, cách cư xử tiêu chuẩn.

khuôn — English: (formal) mold, frame; (informal) stereotype. Danh từ. Khuôn chỉ vật có hình dạng dùng đúc, nặn hoặc khung chuẩn cho đồ vật, hoặc nghĩa bóng là khuôn mẫu, khuôn phép. Dùng (formal) khi nói về khuôn vật lý, khuôn đúc, khuôn ép trong kỹ thuật; dùng (informal) khi nói về khuôn mẫu xã hội, suy nghĩ rập khuôn, cách cư xử tiêu chuẩn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.