ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khuôn khổ trong tiếng Anh

Khuôn khổ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khuôn khổ(Danh từ)

01

Hình dạng và kích thước [nói khái quát]

Shape and size (used in a general sense) — the overall form and dimensions of something

形状和尺寸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng được giới hạn hay được quy ước chặt chẽ, thường phải tuân theo

A defined or strictly set limit or framework that must be followed; the rules or boundaries within which something must operate

框架

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khuôn khổ/

khuôn khổ: (formal) framework; (informal) scope. Danh từ. Khuôn khổ là phạm vi, giới hạn hoặc cấu trúc quy định cách một hoạt động, dự án hoặc vấn đề được tổ chức và thực hiện. Dùng từ formal khi nói về kế hoạch, chính sách, pháp lý hoặc nghiên cứu; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về phạm vi công việc, giới hạn ý tưởng hoặc quy mô một việc gì đó.

khuôn khổ: (formal) framework; (informal) scope. Danh từ. Khuôn khổ là phạm vi, giới hạn hoặc cấu trúc quy định cách một hoạt động, dự án hoặc vấn đề được tổ chức và thực hiện. Dùng từ formal khi nói về kế hoạch, chính sách, pháp lý hoặc nghiên cứu; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về phạm vi công việc, giới hạn ý tưởng hoặc quy mô một việc gì đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.