ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khuôn mặt trong tiếng Anh

Khuôn mặt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khuôn mặt(Danh từ)

01

Dáng vẻ mặt người

Face; a person’s facial appearance or expression

面孔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khuôn mặt/

khuôn mặt — face (formal) / visage (informal không phổ biến) — danh từ: chỉ phần trước của đầu bao gồm trán, mắt, mũi, miệng và cằm. Là cách gọi tổng quát để mô tả ngoại hình, biểu cảm hoặc nhận dạng của một người. Dùng từ formal trong văn viết, y tế, pháp lý; informal hoặc từ đồng nghĩa ít trang trọng khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thân mật.

khuôn mặt — face (formal) / visage (informal không phổ biến) — danh từ: chỉ phần trước của đầu bao gồm trán, mắt, mũi, miệng và cằm. Là cách gọi tổng quát để mô tả ngoại hình, biểu cảm hoặc nhận dạng của một người. Dùng từ formal trong văn viết, y tế, pháp lý; informal hoặc từ đồng nghĩa ít trang trọng khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.