Khuôn mặt

Khuôn mặt(Danh từ)
Dáng vẻ mặt người
Face; a person’s facial appearance or expression
面孔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khuôn mặt — face (formal) / visage (informal không phổ biến) — danh từ: chỉ phần trước của đầu bao gồm trán, mắt, mũi, miệng và cằm. Là cách gọi tổng quát để mô tả ngoại hình, biểu cảm hoặc nhận dạng của một người. Dùng từ formal trong văn viết, y tế, pháp lý; informal hoặc từ đồng nghĩa ít trang trọng khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thân mật.
khuôn mặt — face (formal) / visage (informal không phổ biến) — danh từ: chỉ phần trước của đầu bao gồm trán, mắt, mũi, miệng và cằm. Là cách gọi tổng quát để mô tả ngoại hình, biểu cảm hoặc nhận dạng của một người. Dùng từ formal trong văn viết, y tế, pháp lý; informal hoặc từ đồng nghĩa ít trang trọng khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thân mật.
