Khuôn

Khuôn(Danh từ)
Dụng cụ tạo hình để tạo ra những vật có một hình dạng nhất định giống hệt nhau
A mold or form used to shape objects so that each one has the same specific shape
模具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình dáng với những đặc trưng cho một kiểu nào đó [thường nói về mặt hoặc một vài bộ phận khác của cơ thể]
Shape or form characteristic of a particular type, especially referring to the face or parts of the body (e.g., facial features, contours).
形状
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khuôn(Động từ)
Giới hạn trong khuôn khổ nhất định
To confine or restrict within a certain framework or set of limits
限制在特定框架内
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khuôn — English: (formal) mold, frame; (informal) stereotype. Danh từ. Khuôn chỉ vật có hình dạng dùng đúc, nặn hoặc khung chuẩn cho đồ vật, hoặc nghĩa bóng là khuôn mẫu, khuôn phép. Dùng (formal) khi nói về khuôn vật lý, khuôn đúc, khuôn ép trong kỹ thuật; dùng (informal) khi nói về khuôn mẫu xã hội, suy nghĩ rập khuôn, cách cư xử tiêu chuẩn.
khuôn — English: (formal) mold, frame; (informal) stereotype. Danh từ. Khuôn chỉ vật có hình dạng dùng đúc, nặn hoặc khung chuẩn cho đồ vật, hoặc nghĩa bóng là khuôn mẫu, khuôn phép. Dùng (formal) khi nói về khuôn vật lý, khuôn đúc, khuôn ép trong kỹ thuật; dùng (informal) khi nói về khuôn mẫu xã hội, suy nghĩ rập khuôn, cách cư xử tiêu chuẩn.
