ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khuyên trong tiếng Anh

Khuyên

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khuyên (Danh từ)

01

Đồ trang sức đeo ở tai, thường làm bằng vàng hay bạc, có hình vòng tròn nhỏ

Earring — a piece of jewelry worn on the ear, often made of gold or silver and commonly in the shape of a small hoop

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kí hiệu hình vòng tròn nhỏ, dùng đánh dấu vào bên cạnh những chỗ hay, chỗ đáng khen trong bài làm văn chữ nho ngày xưa

A small circular mark (dot) used to highlight or praise particularly good lines or phrases in classical Chinese-style writing (used by teachers or examiners)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Khuyên (Động từ)

01

Vẽ khuyên tròn [thường để phê khen hay bài làm văn chữ nho ngày xưa]

To draw a circular mark (often a round stamp or ring) — traditionally used to mark or praise good work, such as in old-style calligraphy or school exercises

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói với thái độ ân cần cho người khác biết điều mình cho là người đó nên làm

To give someone friendly advice or suggestions about what they should do

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khuyên/

khuyên: (advise, counsel) (formal) và (suggest) (informal). Động từ chỉ hành động đưa lời khuyên, gợi ý hoặc khuyên bảo ai nên làm gì để tránh sai lầm hoặc cải thiện tình huống. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, lời khuyên chuyên môn hoặc với người lớn; dùng informal khi giao tiếp thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc đưa ý kiến nhẹ nhàng.

khuyên: (advise, counsel) (formal) và (suggest) (informal). Động từ chỉ hành động đưa lời khuyên, gợi ý hoặc khuyên bảo ai nên làm gì để tránh sai lầm hoặc cải thiện tình huống. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, lời khuyên chuyên môn hoặc với người lớn; dùng informal khi giao tiếp thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc đưa ý kiến nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.