Khuyên

Khuyên (Danh từ)
Đồ trang sức đeo ở tai, thường làm bằng vàng hay bạc, có hình vòng tròn nhỏ
Earring — a piece of jewelry worn on the ear, often made of gold or silver and commonly in the shape of a small hoop
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kí hiệu hình vòng tròn nhỏ, dùng đánh dấu vào bên cạnh những chỗ hay, chỗ đáng khen trong bài làm văn chữ nho ngày xưa
A small circular mark (dot) used to highlight or praise particularly good lines or phrases in classical Chinese-style writing (used by teachers or examiners)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khuyên (Động từ)
Vẽ khuyên tròn [thường để phê khen hay bài làm văn chữ nho ngày xưa]
To draw a circular mark (often a round stamp or ring) — traditionally used to mark or praise good work, such as in old-style calligraphy or school exercises
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói với thái độ ân cần cho người khác biết điều mình cho là người đó nên làm
To give someone friendly advice or suggestions about what they should do
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khuyên: (advise, counsel) (formal) và (suggest) (informal). Động từ chỉ hành động đưa lời khuyên, gợi ý hoặc khuyên bảo ai nên làm gì để tránh sai lầm hoặc cải thiện tình huống. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, lời khuyên chuyên môn hoặc với người lớn; dùng informal khi giao tiếp thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc đưa ý kiến nhẹ nhàng.
khuyên: (advise, counsel) (formal) và (suggest) (informal). Động từ chỉ hành động đưa lời khuyên, gợi ý hoặc khuyên bảo ai nên làm gì để tránh sai lầm hoặc cải thiện tình huống. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, lời khuyên chuyên môn hoặc với người lớn; dùng informal khi giao tiếp thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc đưa ý kiến nhẹ nhàng.
