Khuyến mãi

Khuyến mãi(Động từ)
Khuyến khích việc mua hàng, thường bằng cách hạ giá hoặc kèm theo quà tặng
To promote sales by encouraging people to buy, usually by lowering prices or offering free gifts (to run a sale or promotion)
促销
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khuyến mãi: (formal) promotion; (informal) sale. Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc chương trình giảm giá, tặng quà hoặc ưu đãi để thu hút khách hàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal “promotion” trong văn bản marketing, báo cáo và giao tiếp chuyên nghiệp; dùng “sale” khi nói nhanh, informal với đồng nghiệp hoặc khách hàng thân thiết.
khuyến mãi: (formal) promotion; (informal) sale. Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc chương trình giảm giá, tặng quà hoặc ưu đãi để thu hút khách hàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal “promotion” trong văn bản marketing, báo cáo và giao tiếp chuyên nghiệp; dùng “sale” khi nói nhanh, informal với đồng nghiệp hoặc khách hàng thân thiết.
