ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khuynh thành trong tiếng Anh

Khuynh thành

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khuynh thành(Động từ)

01

Sắc đẹp phụ nữ làm cho người ta mê muội

To enchant or mesmerize with a woman’s beauty; to captivate someone so strongly that they become infatuated

因美丽而迷人的女人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khuynh thành/

khuynh thành — English: collapse, fall of a regime (formal). Danh từ: chỉ sự sụp đổ hoặc thất thủ của một thành trì, chế độ hay tổ chức. Định nghĩa ngắn: sự mất ổn định dẫn đến sụp đổ hoàn toàn của một thành trì, chính quyền hoặc hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử, phân tích chính trị; không dùng cho tình huống đời thường, nơi dùng từ thông tục hơn.

khuynh thành — English: collapse, fall of a regime (formal). Danh từ: chỉ sự sụp đổ hoặc thất thủ của một thành trì, chế độ hay tổ chức. Định nghĩa ngắn: sự mất ổn định dẫn đến sụp đổ hoàn toàn của một thành trì, chính quyền hoặc hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử, phân tích chính trị; không dùng cho tình huống đời thường, nơi dùng từ thông tục hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.