Khuynh thành

Khuynh thành(Động từ)
Sắc đẹp phụ nữ làm cho người ta mê muội
To enchant or mesmerize with a woman’s beauty; to captivate someone so strongly that they become infatuated
因美丽而迷人的女人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khuynh thành — English: collapse, fall of a regime (formal). Danh từ: chỉ sự sụp đổ hoặc thất thủ của một thành trì, chế độ hay tổ chức. Định nghĩa ngắn: sự mất ổn định dẫn đến sụp đổ hoàn toàn của một thành trì, chính quyền hoặc hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử, phân tích chính trị; không dùng cho tình huống đời thường, nơi dùng từ thông tục hơn.
khuynh thành — English: collapse, fall of a regime (formal). Danh từ: chỉ sự sụp đổ hoặc thất thủ của một thành trì, chế độ hay tổ chức. Định nghĩa ngắn: sự mất ổn định dẫn đến sụp đổ hoàn toàn của một thành trì, chính quyền hoặc hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử, phân tích chính trị; không dùng cho tình huống đời thường, nơi dùng từ thông tục hơn.
