ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kỉ trong tiếng Anh

Kỉ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kỉ(Danh từ)

01

Ghế kiểu cổ, thường có chạm khắc hình trang trí

A carved antique-style wooden chair (often decorative and ornate)

古典雕花椅

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bàn nhỏ kiểu cổ, thường có chạm khắc các hình trang trí

A small antique-style table, often decorated with carved designs (a small carved or ornamental table)

小型古董桌,常有雕刻装饰

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đơn vị thời gian địa chất, bậc dưới của đại, dài từ hàng triệu đến hàng chục triệu năm

Era/period: a geological time unit below an eon, lasting millions to tens of millions of years.

纪元

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

[thường viết hoa] kí hiệu thứ sáu trong thiên can, sau mậu trước canh

Ji (the sixth celestial stem in the traditional Chinese/Vietnamese sexagenary cycle; written capitalized when used as the stem name)

第六个天干

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kỉ/

kỉ: (formal) “era/century/record” (informal) không phổ biến; từ Hán-Việt. Từ loại: hình vị/mạo từ lịch sử hoặc danh từ gốc Hán. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian dài mang tính lịch sử, kỷ nguyên hoặc hồ sơ, sổ sách ghi chép. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết học thuật, lịch sử hoặc hành chính; hiếm khi dùng trong hội thoại, khi nói thường thay bằng “thời đại”, “thế hệ”.

kỉ: (formal) “era/century/record” (informal) không phổ biến; từ Hán-Việt. Từ loại: hình vị/mạo từ lịch sử hoặc danh từ gốc Hán. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian dài mang tính lịch sử, kỷ nguyên hoặc hồ sơ, sổ sách ghi chép. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết học thuật, lịch sử hoặc hành chính; hiếm khi dùng trong hội thoại, khi nói thường thay bằng “thời đại”, “thế hệ”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.