Kỉ

Kỉ(Danh từ)
Ghế kiểu cổ, thường có chạm khắc hình trang trí
A carved antique-style wooden chair (often decorative and ornate)
古典雕花椅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bàn nhỏ kiểu cổ, thường có chạm khắc các hình trang trí
A small antique-style table, often decorated with carved designs (a small carved or ornamental table)
小型古董桌,常有雕刻装饰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị thời gian địa chất, bậc dưới của đại, dài từ hàng triệu đến hàng chục triệu năm
Era/period: a geological time unit below an eon, lasting millions to tens of millions of years.
纪元
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[thường viết hoa] kí hiệu thứ sáu trong thiên can, sau mậu trước canh
Ji (the sixth celestial stem in the traditional Chinese/Vietnamese sexagenary cycle; written capitalized when used as the stem name)
第六个天干
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kỉ: (formal) “era/century/record” (informal) không phổ biến; từ Hán-Việt. Từ loại: hình vị/mạo từ lịch sử hoặc danh từ gốc Hán. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian dài mang tính lịch sử, kỷ nguyên hoặc hồ sơ, sổ sách ghi chép. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết học thuật, lịch sử hoặc hành chính; hiếm khi dùng trong hội thoại, khi nói thường thay bằng “thời đại”, “thế hệ”.
kỉ: (formal) “era/century/record” (informal) không phổ biến; từ Hán-Việt. Từ loại: hình vị/mạo từ lịch sử hoặc danh từ gốc Hán. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian dài mang tính lịch sử, kỷ nguyên hoặc hồ sơ, sổ sách ghi chép. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết học thuật, lịch sử hoặc hành chính; hiếm khi dùng trong hội thoại, khi nói thường thay bằng “thời đại”, “thế hệ”.
