Kĩ càng

Kĩ càng(Tính từ)
Kĩ [nói khái quát]
Careful; thorough — paying close attention to detail
仔细
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kĩ càng — (formal) meticulous, thorough. Tính từ. Tính từ diễn tả sự cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc hoặc khi xem xét chi tiết, chú ý từng khía cạnh nhỏ. Dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hoặc khi khen ngợi sự tỉ mỉ chuyên nghiệp; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng từ ít trang trọng hơn như 'tỉ mỉ' hoặc 'cẩn thận', còn 'kĩ càng' phù hợp cho ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả công việc.
kĩ càng — (formal) meticulous, thorough. Tính từ. Tính từ diễn tả sự cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc hoặc khi xem xét chi tiết, chú ý từng khía cạnh nhỏ. Dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hoặc khi khen ngợi sự tỉ mỉ chuyên nghiệp; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng từ ít trang trọng hơn như 'tỉ mỉ' hoặc 'cẩn thận', còn 'kĩ càng' phù hợp cho ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả công việc.
