Kì lân

Kì lân(Danh từ)
Con vật tưởng tượng, mình hươu, chân ngựa, đầu có sừng, được coi là một trong tứ linh [bốn con vật thiêng], cùng với rồng, rùa và phượng
A mythical animal often shown with the body like a deer, hooves like a horse, and a horn on its head; in Vietnamese tradition it is one of the four sacred creatures (with the dragon, turtle, and phoenix).
一种神话动物,身体像鹿,蹄子像马,头上有角。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kì lân: (formal) qilin; (informal) unicorn; danh từ. Kì lân là sinh vật huyền thoại trong văn hóa Á Đông, đầu thú, mình rồng hoặc ngựa, tượng trưng cho may mắn và bậc chính trực. Dùng từ (formal) khi nói về truyền thuyết, nghệ thuật, nghiên cứu văn hóa; dùng (informal) khi so sánh giản dị, giao tiếp hàng ngày hoặc nói về biểu tượng phương Tây.
kì lân: (formal) qilin; (informal) unicorn; danh từ. Kì lân là sinh vật huyền thoại trong văn hóa Á Đông, đầu thú, mình rồng hoặc ngựa, tượng trưng cho may mắn và bậc chính trực. Dùng từ (formal) khi nói về truyền thuyết, nghệ thuật, nghiên cứu văn hóa; dùng (informal) khi so sánh giản dị, giao tiếp hàng ngày hoặc nói về biểu tượng phương Tây.
