Kỉ luật tự giác

Kỉ luật tự giác(Danh từ)
Ý thức tuân theo kỉ luật
Self-discipline — the awareness and practice of following rules or maintaining personal control without being forced by others.
自律意识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kỉ luật tự giác (self-discipline) (no informal) — danh từ: nguyên tắc hoặc khả năng tự kiểm soát hành vi, duy trì thói quen và hoàn thành nhiệm vụ mà không cần người giám sát. Được dùng để nói về phẩm chất cá nhân, kỉ luật tự giác phù hợp trong học tập, công việc và luyện tập; sử dụng thuật ngữ chính thức trong văn viết, giảng dạy và đánh giá, không có dạng thân mật thông dụng.
kỉ luật tự giác (self-discipline) (no informal) — danh từ: nguyên tắc hoặc khả năng tự kiểm soát hành vi, duy trì thói quen và hoàn thành nhiệm vụ mà không cần người giám sát. Được dùng để nói về phẩm chất cá nhân, kỉ luật tự giác phù hợp trong học tập, công việc và luyện tập; sử dụng thuật ngữ chính thức trong văn viết, giảng dạy và đánh giá, không có dạng thân mật thông dụng.
