ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kì nhông trong tiếng Anh

Kì nhông

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kì nhông(Danh từ)

01

Thằn lằn đào hang sống trong bãi cát, bờ biển

A sand-dwelling lizard (a type of burrowing lizard often found on beaches or sandy areas)

生活在沙滩上的蜥蜴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kì nhông/

kì nhông: English (formal) monitor lizard; (informal) water dragon. danh từ: loài bò sát lớn có đuôi dài, vảy, thường sống gần nước. Định nghĩa ngắn: chỉ các loài rồng Nam Á/đông Nam Á như Varanus, ăn tạp, leo trèo, bơi giỏi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính xác (monitor lizard) trong văn viết khoa học hoặc báo chí; dùng (water dragon) hoặc tên thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói thân mật.

kì nhông: English (formal) monitor lizard; (informal) water dragon. danh từ: loài bò sát lớn có đuôi dài, vảy, thường sống gần nước. Định nghĩa ngắn: chỉ các loài rồng Nam Á/đông Nam Á như Varanus, ăn tạp, leo trèo, bơi giỏi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính xác (monitor lizard) trong văn viết khoa học hoặc báo chí; dùng (water dragon) hoặc tên thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.