Kì nhông

Kì nhông(Danh từ)
Thằn lằn đào hang sống trong bãi cát, bờ biển
A sand-dwelling lizard (a type of burrowing lizard often found on beaches or sandy areas)
生活在沙滩上的蜥蜴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kì nhông: English (formal) monitor lizard; (informal) water dragon. danh từ: loài bò sát lớn có đuôi dài, vảy, thường sống gần nước. Định nghĩa ngắn: chỉ các loài rồng Nam Á/đông Nam Á như Varanus, ăn tạp, leo trèo, bơi giỏi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính xác (monitor lizard) trong văn viết khoa học hoặc báo chí; dùng (water dragon) hoặc tên thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói thân mật.
kì nhông: English (formal) monitor lizard; (informal) water dragon. danh từ: loài bò sát lớn có đuôi dài, vảy, thường sống gần nước. Định nghĩa ngắn: chỉ các loài rồng Nam Á/đông Nam Á như Varanus, ăn tạp, leo trèo, bơi giỏi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính xác (monitor lizard) trong văn viết khoa học hoặc báo chí; dùng (water dragon) hoặc tên thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói thân mật.
