ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kỉ niệm trong tiếng Anh

Kỉ niệm

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kỉ niệm(Danh từ)

01

Cái hiện lại trong trí óc về những sự việc đáng ghi nhớ đã qua

A memory; something remembered in the mind about past events that are worth recalling

记忆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kỉ niệm(Động từ)

01

Gợi lại cho nhớ những sự việc đáng ghi nhớ

To remind (someone) of memorable events; to bring back memories

回忆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cho, tặng để làm kỉ niệm

To give or present (something) as a keepsake or memento

作为纪念赠送的东西

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kỉ niệm/

kỉ niệm — (formal) memory, reminiscence; (informal) memory. Danh từ. Kỉ niệm là sự ghi nhớ hoặc hình ảnh, cảm xúc liên quan đến một sự kiện, thời gian hoặc người trong quá khứ. Dùng từ formal khi nói trang trọng, viết báo, hoặc phân tích lịch sử cá nhân; dùng dạng thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày để nhắc lại ký ức, chia sẻ cảm xúc về quá khứ với bạn bè và gia đình.

kỉ niệm — (formal) memory, reminiscence; (informal) memory. Danh từ. Kỉ niệm là sự ghi nhớ hoặc hình ảnh, cảm xúc liên quan đến một sự kiện, thời gian hoặc người trong quá khứ. Dùng từ formal khi nói trang trọng, viết báo, hoặc phân tích lịch sử cá nhân; dùng dạng thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày để nhắc lại ký ức, chia sẻ cảm xúc về quá khứ với bạn bè và gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.