ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kì phùng địch thủ trong tiếng Anh

Kì phùng địch thủ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kì phùng địch thủ (Danh từ)

01

Hai bên ngang tài, ngang sức nhau

A rival or opponent who is equal in skill or ability; a worthy adversary

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kì phùng địch thủ/

kì phùng địch thủ — English: rival/opponent (formal). Danh từ. Danh từ chỉ đối thủ ngang sức, ngang tầm trong cuộc thi, trận đấu hoặc tranh chấp; ám chỉ người hoặc nhóm có khả năng gây thách thức lớn. Dùng trong văn viết, báo chí, mô tả cạnh tranh nghiêm túc, trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến tương đương; trong giao tiếp thân mật người ta thường dùng “đối thủ” hoặc “rival” tiếng Anh.

kì phùng địch thủ — English: rival/opponent (formal). Danh từ. Danh từ chỉ đối thủ ngang sức, ngang tầm trong cuộc thi, trận đấu hoặc tranh chấp; ám chỉ người hoặc nhóm có khả năng gây thách thức lớn. Dùng trong văn viết, báo chí, mô tả cạnh tranh nghiêm túc, trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến tương đương; trong giao tiếp thân mật người ta thường dùng “đối thủ” hoặc “rival” tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.