Kì phùng địch thủ

Kì phùng địch thủ (Danh từ)
Hai bên ngang tài, ngang sức nhau
A rival or opponent who is equal in skill or ability; a worthy adversary
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kì phùng địch thủ — English: rival/opponent (formal). Danh từ. Danh từ chỉ đối thủ ngang sức, ngang tầm trong cuộc thi, trận đấu hoặc tranh chấp; ám chỉ người hoặc nhóm có khả năng gây thách thức lớn. Dùng trong văn viết, báo chí, mô tả cạnh tranh nghiêm túc, trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến tương đương; trong giao tiếp thân mật người ta thường dùng “đối thủ” hoặc “rival” tiếng Anh.
kì phùng địch thủ — English: rival/opponent (formal). Danh từ. Danh từ chỉ đối thủ ngang sức, ngang tầm trong cuộc thi, trận đấu hoặc tranh chấp; ám chỉ người hoặc nhóm có khả năng gây thách thức lớn. Dùng trong văn viết, báo chí, mô tả cạnh tranh nghiêm túc, trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến tương đương; trong giao tiếp thân mật người ta thường dùng “đối thủ” hoặc “rival” tiếng Anh.
