Kí sinh

Kí sinh(Động từ)
[sinh vật] sống trên cơ thể các sinh vật khác, bằng cách hút chất dinh dưỡng từ cơ thể các sinh vật ấy
(of a living creature) to live on or in another organism and feed off it; to obtain nutrients from a host (e.g., a parasite lives on or in its host and takes food from the host’s body).
寄生生物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kí sinh — (formal) parasitize; (informal) freeload/parasite — động từ chỉ sinh vật sống nhờ trên hoặc trong cơ thể chủ để hưởng dinh dưỡng; cũng dùng ẩn dụ cho người sống dựa vào người khác. Định nghĩa ngắn: sống bám vào chủ để hút dinh dưỡng hoặc lợi ích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong sinh học, y học; dùng (informal) khi nói bóng gió về hành vi xã hội tiêu cực.
kí sinh — (formal) parasitize; (informal) freeload/parasite — động từ chỉ sinh vật sống nhờ trên hoặc trong cơ thể chủ để hưởng dinh dưỡng; cũng dùng ẩn dụ cho người sống dựa vào người khác. Định nghĩa ngắn: sống bám vào chủ để hút dinh dưỡng hoặc lợi ích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong sinh học, y học; dùng (informal) khi nói bóng gió về hành vi xã hội tiêu cực.
