ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kí sinh trong tiếng Anh

Kí sinh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kí sinh(Động từ)

01

[sinh vật] sống trên cơ thể các sinh vật khác, bằng cách hút chất dinh dưỡng từ cơ thể các sinh vật ấy

(of a living creature) to live on or in another organism and feed off it; to obtain nutrients from a host (e.g., a parasite lives on or in its host and takes food from the host’s body).

寄生生物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kí sinh/

kí sinh — (formal) parasitize; (informal) freeload/parasite — động từ chỉ sinh vật sống nhờ trên hoặc trong cơ thể chủ để hưởng dinh dưỡng; cũng dùng ẩn dụ cho người sống dựa vào người khác. Định nghĩa ngắn: sống bám vào chủ để hút dinh dưỡng hoặc lợi ích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong sinh học, y học; dùng (informal) khi nói bóng gió về hành vi xã hội tiêu cực.

kí sinh — (formal) parasitize; (informal) freeload/parasite — động từ chỉ sinh vật sống nhờ trên hoặc trong cơ thể chủ để hưởng dinh dưỡng; cũng dùng ẩn dụ cho người sống dựa vào người khác. Định nghĩa ngắn: sống bám vào chủ để hút dinh dưỡng hoặc lợi ích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong sinh học, y học; dùng (informal) khi nói bóng gió về hành vi xã hội tiêu cực.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.