Kĩ sư

Kĩ sư(Danh từ)
Người đã tốt nghiệp đại học các ngành kĩ thuật
An engineer — a person who has graduated from university in an engineering field
工程师
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kĩ sư: engineer (formal) — kỹ sư là danh từ chỉ người có chuyên môn về kỹ thuật hoặc công nghệ, thiết kế, xây dựng và bảo trì hệ thống; thường làm việc trong các ngành điện, cơ khí, xây dựng, phần mềm. Dùng dạng chính thức trong môi trường nghề nghiệp, văn bản, hồ sơ; có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lược bỏ khi cần trang trọng hoặc khi nói với cấp trên.
kĩ sư: engineer (formal) — kỹ sư là danh từ chỉ người có chuyên môn về kỹ thuật hoặc công nghệ, thiết kế, xây dựng và bảo trì hệ thống; thường làm việc trong các ngành điện, cơ khí, xây dựng, phần mềm. Dùng dạng chính thức trong môi trường nghề nghiệp, văn bản, hồ sơ; có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lược bỏ khi cần trang trọng hoặc khi nói với cấp trên.
