ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kĩ sư trong tiếng Anh

Kĩ sư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kĩ sư(Danh từ)

01

Người đã tốt nghiệp đại học các ngành kĩ thuật

An engineer — a person who has graduated from university in an engineering field

工程师

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kĩ sư/

kĩ sư: engineer (formal) — kỹ sư là danh từ chỉ người có chuyên môn về kỹ thuật hoặc công nghệ, thiết kế, xây dựng và bảo trì hệ thống; thường làm việc trong các ngành điện, cơ khí, xây dựng, phần mềm. Dùng dạng chính thức trong môi trường nghề nghiệp, văn bản, hồ sơ; có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lược bỏ khi cần trang trọng hoặc khi nói với cấp trên.

kĩ sư: engineer (formal) — kỹ sư là danh từ chỉ người có chuyên môn về kỹ thuật hoặc công nghệ, thiết kế, xây dựng và bảo trì hệ thống; thường làm việc trong các ngành điện, cơ khí, xây dựng, phần mềm. Dùng dạng chính thức trong môi trường nghề nghiệp, văn bản, hồ sơ; có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lược bỏ khi cần trang trọng hoặc khi nói với cấp trên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.