Kì thị chủng tộc

Kì thị chủng tộc(Thành ngữ)
Hành vi đối xử bất công, kỳ thị đối với người thuộc chủng tộc khác
The act of treating unfairly or discriminating against people of different races
对不同种族的人不公平或歧视的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kì thị chủng tộc(Cụm từ)
Có thái độ, hành động không tôn trọng, kỳ vọng tiêu cực hay tránh xa một nhóm người dựa trên chủng tộc của họ.
Having attitudes or actions of disrespect, negative bias, or avoidance towards a group of people based on their race.
对某种族群体表现出不尊重、负面偏见或排斥的态度或行为。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Kì thị chủng tộc" trong tiếng Anh có thể dịch là "racial discrimination" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ bất công đối xử với người khác dựa trên chủng tộc của họ. Thuật ngữ thường dùng trong văn cảnh chính thức, pháp luật và xã hội để nói về các vấn đề bất bình đẳng chủng tộc. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế, nên nên dùng hình thức chính thức.
"Kì thị chủng tộc" trong tiếng Anh có thể dịch là "racial discrimination" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ bất công đối xử với người khác dựa trên chủng tộc của họ. Thuật ngữ thường dùng trong văn cảnh chính thức, pháp luật và xã hội để nói về các vấn đề bất bình đẳng chủng tộc. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế, nên nên dùng hình thức chính thức.
