Kì thi cuối kì

Kì thi cuối kì(Danh từ)
Kì thi được tổ chức vào cuối học kì để đánh giá kết quả học tập của học sinh, sinh viên trong suốt thời gian học kì đó.
An exam given at the end of a school term or semester to assess students’ learning and performance over that period. It is used to evaluate what students have learned during the term.
期末考试
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kì thi cuối kì — English: final exam (formal) / finals (informal). Cụm từ: danh từ. Định nghĩa: bài kiểm tra lớn tổ chức vào cuối học kỳ để đánh giá toàn bộ kiến thức và kết quả học tập của sinh viên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “final exam” trong văn bản học thuật, thông báo trường lớp; dùng “finals” thân mật khi nói chuyện hàng ngày giữa học sinh, sinh viên hoặc bạn bè.
kì thi cuối kì — English: final exam (formal) / finals (informal). Cụm từ: danh từ. Định nghĩa: bài kiểm tra lớn tổ chức vào cuối học kỳ để đánh giá toàn bộ kiến thức và kết quả học tập của sinh viên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “final exam” trong văn bản học thuật, thông báo trường lớp; dùng “finals” thân mật khi nói chuyện hàng ngày giữa học sinh, sinh viên hoặc bạn bè.
