ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kì thi hết kì trong tiếng Anh

Kì thi hết kì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kì thi hết kì(Danh từ)

01

Cuộc thi tổ chức vào cuối một học kỳ để đánh giá kết quả học tập của học sinh, sinh viên.

Final exam — a test given at the end of an academic term to assess students’ learning and performance.

期末考试

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kì thi hết kì/

kì thi hết kì: (formal) end-of-term exam; (informal) final exam — danh từ. Kì thi hết kì là bài kiểm tra tổng kết kiến thức sau một học kì, thường quyết định điểm tổng kết. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, thông báo trường học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày giữa học sinh, sinh viên hoặc bạn bè khi nói gọn về kỳ đánh giá cuối học kì.

kì thi hết kì: (formal) end-of-term exam; (informal) final exam — danh từ. Kì thi hết kì là bài kiểm tra tổng kết kiến thức sau một học kì, thường quyết định điểm tổng kết. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, thông báo trường học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày giữa học sinh, sinh viên hoặc bạn bè khi nói gọn về kỳ đánh giá cuối học kì.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.