Kĩ xảo

Kĩ xảo(Danh từ)
Kĩ năng đạt đến mức thuần thục
Skillful technique; a polished or practiced skill — the ability to perform something with high proficiency gained through practice (e.g., a refined trick, maneuver, or craft).
熟练技巧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kĩ thuật đặc biệt [ở trình độ cao] có thể đánh lừa được thị giác
Special high-level techniques or tricks used to deceive the eye, often in film, magic, or visual effects
特殊的高难度技巧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kĩ xảo — English: (formal) special effects; (informal) tricks. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: kỹ thuật hoặc thủ thuật dùng để tạo hiệu ứng hình ảnh, âm thanh hoặc đánh lừa thị giác trong phim, truyền hình, quảng cáo, sân khấu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức “special effects” trong văn viết, báo chí hoặc kỹ thuật; dùng “tricks” khi nói thân mật, mô tả mẹo vặt hoặc chiêu trò đơn giản.
kĩ xảo — English: (formal) special effects; (informal) tricks. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: kỹ thuật hoặc thủ thuật dùng để tạo hiệu ứng hình ảnh, âm thanh hoặc đánh lừa thị giác trong phim, truyền hình, quảng cáo, sân khấu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức “special effects” trong văn viết, báo chí hoặc kỹ thuật; dùng “tricks” khi nói thân mật, mô tả mẹo vặt hoặc chiêu trò đơn giản.
