Kỉ yếu

Kỉ yếu(Danh từ)
Tập tài liệu ghi lại những điều cốt yếu
A collection of documents or a booklet that records the essential points or key information (e.g., summaries, important notes, or highlights)
重要文档的集合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kỉ yếu — (formal) yearbook; (informal) memory album. Danh từ. Danh từ chỉ cuốn sách hoặc tập tài liệu lưu giữ kỷ niệm, danh sách thành tích, ảnh và bài viết của một lớp, khóa học hoặc tổ chức. Dùng từ chính thức “yearbook” khi nói trong context học thuật, hành chính hoặc xuất bản; dùng “memory album” trong giao tiếp thân mật, khi nhấn mạnh yếu tố kỷ niệm, ảnh và cảm xúc.
kỉ yếu — (formal) yearbook; (informal) memory album. Danh từ. Danh từ chỉ cuốn sách hoặc tập tài liệu lưu giữ kỷ niệm, danh sách thành tích, ảnh và bài viết của một lớp, khóa học hoặc tổ chức. Dùng từ chính thức “yearbook” khi nói trong context học thuật, hành chính hoặc xuất bản; dùng “memory album” trong giao tiếp thân mật, khi nhấn mạnh yếu tố kỷ niệm, ảnh và cảm xúc.
