ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kịch bản trong tiếng Anh

Kịch bản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kịch bản(Danh từ)

01

Vở kịch ở dạng văn bản [được viết ra]

Script (the written text of a play, movie, or performance)

剧本

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kịch bản/

kịch bản: (formal) script, screenplay; (informal) scenario. Danh từ. Kịch bản là văn bản mô tả lời thoại, hành động và hướng dẫn sản xuất cho phim, kịch hoặc video. Dùng thuật ngữ formal khi nói về tài liệu chính thức trong ngành điện ảnh, truyền hình hoặc sân khấu; dùng informal khi nói chung về tình huống giả định, kế hoạch hoặc mô phỏng không chính thức.

kịch bản: (formal) script, screenplay; (informal) scenario. Danh từ. Kịch bản là văn bản mô tả lời thoại, hành động và hướng dẫn sản xuất cho phim, kịch hoặc video. Dùng thuật ngữ formal khi nói về tài liệu chính thức trong ngành điện ảnh, truyền hình hoặc sân khấu; dùng informal khi nói chung về tình huống giả định, kế hoạch hoặc mô phỏng không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.