ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kích thước trong tiếng Anh

Kích thước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kích thước(Danh từ)

01

Toàn thể nói chung những đại lượng xác định độ lớn của một vật, như chiều dài, chiều rộng, chiều cao, v.v.

The overall measurements that describe the size of something, such as length, width, height, etc.

尺寸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kích thước/

kích thước — size (formal) / dimensions (informal). Danh từ. Định nghĩa: chỉ độ lớn, chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc tổng quan về tỷ lệ của vật thể, không gian hoặc cơ thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, mua sắm chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về quần áo, đồ đạc hoặc khi mô tả kích thước sơ lược.

kích thước — size (formal) / dimensions (informal). Danh từ. Định nghĩa: chỉ độ lớn, chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc tổng quan về tỷ lệ của vật thể, không gian hoặc cơ thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, mua sắm chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về quần áo, đồ đạc hoặc khi mô tả kích thước sơ lược.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.