Kích thước

Kích thước(Danh từ)
Toàn thể nói chung những đại lượng xác định độ lớn của một vật, như chiều dài, chiều rộng, chiều cao, v.v.
The overall measurements that describe the size of something, such as length, width, height, etc.
尺寸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kích thước — size (formal) / dimensions (informal). Danh từ. Định nghĩa: chỉ độ lớn, chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc tổng quan về tỷ lệ của vật thể, không gian hoặc cơ thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, mua sắm chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về quần áo, đồ đạc hoặc khi mô tả kích thước sơ lược.
kích thước — size (formal) / dimensions (informal). Danh từ. Định nghĩa: chỉ độ lớn, chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc tổng quan về tỷ lệ của vật thể, không gian hoặc cơ thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, mua sắm chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về quần áo, đồ đạc hoặc khi mô tả kích thước sơ lược.
