ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiệm trong tiếng Anh

Kiệm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiệm(Động từ)

01

Tiết kiệm [nói tắt]

To save (money); to be thrifty — short for “tiết kiệm”

节省

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiệm/

kiệm: (thrift, frugal) (formal) — (sparing) (informal). Tính từ: tính từ miêu tả cách tiêu dùng hoặc quản lý tài chính tiết kiệm, ít lãng phí. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc hành vi biết tiết kiệm, sử dụng ngân sách hạn chế một cách cẩn trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kinh tế, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận thân mật về việc tiết kiệm.

kiệm: (thrift, frugal) (formal) — (sparing) (informal). Tính từ: tính từ miêu tả cách tiêu dùng hoặc quản lý tài chính tiết kiệm, ít lãng phí. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc hành vi biết tiết kiệm, sử dụng ngân sách hạn chế một cách cẩn trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kinh tế, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận thân mật về việc tiết kiệm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.