Kiềm chế lạm phát

Kiềm chế lạm phát(Động từ)
Áp dụng các biện pháp nhằm hạn chế, ngăn chặn mức tăng giá cả hàng hóa và dịch vụ nói chung trong nền kinh tế, giảm tốc độ lạm phát.
To curb inflation — to take actions or use policies to limit and slow down the overall rise in prices of goods and services in the economy, reducing the rate of inflation.
抑制通货膨胀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiềm chế lạm phát — (formal) curb inflation; (informal) rein in inflation. Cụm từ danh động từ, chỉ hành động hoặc chính sách nhằm giảm tốc độ tăng giá chung. Định nghĩa: thực hiện biện pháp tiền tệ, tài khóa hoặc điều tiết cầu để hạ mức tăng giá. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản kinh tế, báo cáo; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc khi giải thích khái niệm cho người không chuyên.
kiềm chế lạm phát — (formal) curb inflation; (informal) rein in inflation. Cụm từ danh động từ, chỉ hành động hoặc chính sách nhằm giảm tốc độ tăng giá chung. Định nghĩa: thực hiện biện pháp tiền tệ, tài khóa hoặc điều tiết cầu để hạ mức tăng giá. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản kinh tế, báo cáo; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc khi giải thích khái niệm cho người không chuyên.
