ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiềm chế lạm phát trong tiếng Anh

Kiềm chế lạm phát

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiềm chế lạm phát(Động từ)

01

Áp dụng các biện pháp nhằm hạn chế, ngăn chặn mức tăng giá cả hàng hóa và dịch vụ nói chung trong nền kinh tế, giảm tốc độ lạm phát.

To curb inflation — to take actions or use policies to limit and slow down the overall rise in prices of goods and services in the economy, reducing the rate of inflation.

抑制通货膨胀

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiềm chế lạm phát/

kiềm chế lạm phát — (formal) curb inflation; (informal) rein in inflation. Cụm từ danh động từ, chỉ hành động hoặc chính sách nhằm giảm tốc độ tăng giá chung. Định nghĩa: thực hiện biện pháp tiền tệ, tài khóa hoặc điều tiết cầu để hạ mức tăng giá. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản kinh tế, báo cáo; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc khi giải thích khái niệm cho người không chuyên.

kiềm chế lạm phát — (formal) curb inflation; (informal) rein in inflation. Cụm từ danh động từ, chỉ hành động hoặc chính sách nhằm giảm tốc độ tăng giá chung. Định nghĩa: thực hiện biện pháp tiền tệ, tài khóa hoặc điều tiết cầu để hạ mức tăng giá. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản kinh tế, báo cáo; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc khi giải thích khái niệm cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.