Kiềm chế

Kiềm chế(Động từ)
Giữ ở một chừng mực nhất định không cho tự do hoạt động, tự do phát triển
To restrain or hold back; to keep something or someone within limits so they cannot act or develop freely
约束
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiềm chế — English: (formal) restrain, control; (informal) hold back. Động từ: chỉ hành động ngăn chặn cảm xúc, hành vi hoặc phản ứng. Định nghĩa ngắn: tự điều chỉnh hoặc ngăn bản thân không thể hiện cảm xúc hoặc hành động quá mức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, tình huống chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói thân mật để nói về việc cố gắng nhịn hoặc giữ bình tĩnh.
kiềm chế — English: (formal) restrain, control; (informal) hold back. Động từ: chỉ hành động ngăn chặn cảm xúc, hành vi hoặc phản ứng. Định nghĩa ngắn: tự điều chỉnh hoặc ngăn bản thân không thể hiện cảm xúc hoặc hành động quá mức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, tình huống chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói thân mật để nói về việc cố gắng nhịn hoặc giữ bình tĩnh.
