Kiểm lâm

Kiểm lâm(Động từ)
Kiểm soát việc chấp hành pháp luật trong việc khai thác và bảo vệ rừng
To supervise and enforce laws on forest use, ensuring legal harvesting and protection of forests
监督和保护森林的法律
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kiểm lâm(Danh từ)
Tổ chức trong ngành lâm nghiệp có chức năng quản lí, bảo vệ rừng theo quy định của pháp luật
Forest ranger — an official or organization in the forestry sector responsible for managing and protecting forests according to the law
森林警察
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kiểm lâm — (formal) forest ranger; (informal) ranger là danh từ. Kiểm lâm là cán bộ chuyên trách bảo vệ, quản lý rừng, phòng cháy, chống khai thác và buôn bán gỗ bất hợp pháp. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, hành chính, báo chí; dùng informal khi giải thích cho người học tiếng Anh hoặc trong hội thoại thân mật; phù hợp cả lĩnh vực quản lý rừng và bảo tồn sinh thái.
Kiểm lâm — (formal) forest ranger; (informal) ranger là danh từ. Kiểm lâm là cán bộ chuyên trách bảo vệ, quản lý rừng, phòng cháy, chống khai thác và buôn bán gỗ bất hợp pháp. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, hành chính, báo chí; dùng informal khi giải thích cho người học tiếng Anh hoặc trong hội thoại thân mật; phù hợp cả lĩnh vực quản lý rừng và bảo tồn sinh thái.
