ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiểm lâm viên trong tiếng Anh

Kiểm lâm viên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiểm lâm viên(Danh từ)

01

Người làm công tác bảo vệ rừng và kiểm tra quản lý các hoạt động liên quan đến rừng.

A person who works to protect forests and inspects forest-related activities.

负责保护森林并检查森林相关活动的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiểm lâm viên/

Kiểm lâm viên có nghĩa là 'forest ranger' (chính thức), là danh từ chỉ người làm nhiệm vụ bảo vệ và quản lý rừng. Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về công việc chuyên môn, không có dạng thông tục tương đương.

Kiểm lâm viên có nghĩa là 'forest ranger' (chính thức), là danh từ chỉ người làm nhiệm vụ bảo vệ và quản lý rừng. Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về công việc chuyên môn, không có dạng thông tục tương đương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.