Kiếm mối

Kiếm mối(Động từ)
Hành động tìm kiếm người hoặc thứ gì đó để kết nối hoặc giao thương, đặc biệt trong kinh doanh hoặc hôn nhân.
To look for potential partners or contacts to connect or do business with—often used for finding business clients, trade partners, or marriage prospects.
寻找商业伙伴或交往对象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiếm mối: (formal) find customers/clients; (informal) drum up business — danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành động hoặc người tìm cơ hội buôn bán; động từ chỉ việc tìm kiếm khách hàng, hợp đồng mới. Định nghĩa phổ biến: nỗ lực tìm nguồn khách hàng hoặc đối tác để kinh doanh. Dùng dạng formal trong môi trường kinh doanh, báo cáo; informal khi nói chuyện hàng ngày, môi giới hoặc bán hàng nhỏ lẻ.
kiếm mối: (formal) find customers/clients; (informal) drum up business — danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành động hoặc người tìm cơ hội buôn bán; động từ chỉ việc tìm kiếm khách hàng, hợp đồng mới. Định nghĩa phổ biến: nỗ lực tìm nguồn khách hàng hoặc đối tác để kinh doanh. Dùng dạng formal trong môi trường kinh doanh, báo cáo; informal khi nói chuyện hàng ngày, môi giới hoặc bán hàng nhỏ lẻ.
