ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiếm mối trong tiếng Anh

Kiếm mối

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiếm mối(Động từ)

01

Hành động tìm kiếm người hoặc thứ gì đó để kết nối hoặc giao thương, đặc biệt trong kinh doanh hoặc hôn nhân.

To look for potential partners or contacts to connect or do business with—often used for finding business clients, trade partners, or marriage prospects.

寻找商业伙伴或交往对象

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiếm mối/

kiếm mối: (formal) find customers/clients; (informal) drum up business — danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành động hoặc người tìm cơ hội buôn bán; động từ chỉ việc tìm kiếm khách hàng, hợp đồng mới. Định nghĩa phổ biến: nỗ lực tìm nguồn khách hàng hoặc đối tác để kinh doanh. Dùng dạng formal trong môi trường kinh doanh, báo cáo; informal khi nói chuyện hàng ngày, môi giới hoặc bán hàng nhỏ lẻ.

kiếm mối: (formal) find customers/clients; (informal) drum up business — danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành động hoặc người tìm cơ hội buôn bán; động từ chỉ việc tìm kiếm khách hàng, hợp đồng mới. Định nghĩa phổ biến: nỗ lực tìm nguồn khách hàng hoặc đối tác để kinh doanh. Dùng dạng formal trong môi trường kinh doanh, báo cáo; informal khi nói chuyện hàng ngày, môi giới hoặc bán hàng nhỏ lẻ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.