Kiểm soát

Kiểm soát(Động từ)
Xem xét để phát hiện, ngăn chặn những gì trái với quy định
To monitor or check something to find and stop actions that break the rules; to supervise and control compliance
监督和控制行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt trong phạm vi quyền hành của đối tượng nào đó
To control; to keep within someone's authority or power
控制
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiểm soát — control (formal), keep in check/manage (informal). Động từ chỉ hành động điều khiển, duy trì hoặc giới hạn hành vi, tình huống, thiết bị hoặc cảm xúc để đạt mục tiêu mong muốn. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công việc chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản về việc nắm giữ, kiểm soát tình huống hoặc phản ứng cá nhân.
kiểm soát — control (formal), keep in check/manage (informal). Động từ chỉ hành động điều khiển, duy trì hoặc giới hạn hành vi, tình huống, thiết bị hoặc cảm xúc để đạt mục tiêu mong muốn. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công việc chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản về việc nắm giữ, kiểm soát tình huống hoặc phản ứng cá nhân.
