ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiểm soát trong tiếng Anh

Kiểm soát

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiểm soát(Động từ)

01

Xem xét để phát hiện, ngăn chặn những gì trái với quy định

To monitor or check something to find and stop actions that break the rules; to supervise and control compliance

监督和控制行为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặt trong phạm vi quyền hành của đối tượng nào đó

To control; to keep within someone's authority or power

控制

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiểm soát/

kiểm soát — control (formal), keep in check/manage (informal). Động từ chỉ hành động điều khiển, duy trì hoặc giới hạn hành vi, tình huống, thiết bị hoặc cảm xúc để đạt mục tiêu mong muốn. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công việc chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản về việc nắm giữ, kiểm soát tình huống hoặc phản ứng cá nhân.

kiểm soát — control (formal), keep in check/manage (informal). Động từ chỉ hành động điều khiển, duy trì hoặc giới hạn hành vi, tình huống, thiết bị hoặc cảm xúc để đạt mục tiêu mong muốn. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công việc chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản về việc nắm giữ, kiểm soát tình huống hoặc phản ứng cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.