Kiếm tìm

Kiếm tìm(Động từ)
Tìm kiếm, truy tìm cái gì đó
To search for; to look for or seek something (often used when actively trying to find or track down something)
寻找
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiếm tìm — (formal) search, seek; (informal) look for. Động từ chỉ hành động cố gắng tìm một người, vật hoặc thông tin. Nghĩa phổ biến là tiến hành tìm kiếm có mục đích, có thể bao gồm dò hỏi, kiểm tra hoặc truy vết. Dùng dạng formal khi viết, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng; dùng informal “look for” khi nói chuyện hàng ngày hoặc giao tiếp thân mật bằng tiếng Anh.
kiếm tìm — (formal) search, seek; (informal) look for. Động từ chỉ hành động cố gắng tìm một người, vật hoặc thông tin. Nghĩa phổ biến là tiến hành tìm kiếm có mục đích, có thể bao gồm dò hỏi, kiểm tra hoặc truy vết. Dùng dạng formal khi viết, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng; dùng informal “look for” khi nói chuyện hàng ngày hoặc giao tiếp thân mật bằng tiếng Anh.
