Kiểm tu

Kiểm tu(Động từ)
Kiểm tra và sửa chữa
To check and fix; to inspect something and repair any problems
检查和修理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiểm tu — (formal) inspection, visitation; (informal) kiểm tra – danh từ. Danh từ chỉ hoạt động kiểm tra chính thức, thường do cơ quan, nhà trường hoặc giáo hội thực hiện để đánh giá, thanh tra hoặc giám sát. Dùng (formal) khi nói về cuộc kiểm tra mang tính pháp lý, tổ chức hoặc hành chính; dùng (informal) khi nhắc kiểm tra đơn giản, không chính thức hoặc kiểm tra chéo trong công việc hàng ngày.
kiểm tu — (formal) inspection, visitation; (informal) kiểm tra – danh từ. Danh từ chỉ hoạt động kiểm tra chính thức, thường do cơ quan, nhà trường hoặc giáo hội thực hiện để đánh giá, thanh tra hoặc giám sát. Dùng (formal) khi nói về cuộc kiểm tra mang tính pháp lý, tổ chức hoặc hành chính; dùng (informal) khi nhắc kiểm tra đơn giản, không chính thức hoặc kiểm tra chéo trong công việc hàng ngày.
