Kiến

Kiến(Danh từ)
Tên gọi chung các loài bọ cánh màng, lưng eo, cánh không phát triển, thường sống thành đàn
Ant — a common name for small, wingless or winged social insects with a narrow waist that often live in colonies.
蚂蚁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) insect; (informal) bug. Danh từ. 'Kiến' là một loại côn trùng nhỏ sống theo đàn, có thân rắn, chia thành đầu-ngực-bụng và thường tìm kiếm thức ăn, xây tổ. Dùng từ trang trọng khi nói khoa học, giáo dục hoặc mô tả loài; dùng từ thông thường/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sự xuất hiện của côn trùng hoặc khi so sánh hành vi làm việc nhóm.
(formal) insect; (informal) bug. Danh từ. 'Kiến' là một loại côn trùng nhỏ sống theo đàn, có thân rắn, chia thành đầu-ngực-bụng và thường tìm kiếm thức ăn, xây tổ. Dùng từ trang trọng khi nói khoa học, giáo dục hoặc mô tả loài; dùng từ thông thường/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sự xuất hiện của côn trùng hoặc khi so sánh hành vi làm việc nhóm.
