ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiến trong tiếng Anh

Kiến

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiến(Danh từ)

01

Tên gọi chung các loài bọ cánh màng, lưng eo, cánh không phát triển, thường sống thành đàn

Ant — a common name for small, wingless or winged social insects with a narrow waist that often live in colonies.

蚂蚁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiến/

(formal) insect; (informal) bug. Danh từ. 'Kiến' là một loại côn trùng nhỏ sống theo đàn, có thân rắn, chia thành đầu-ngực-bụng và thường tìm kiếm thức ăn, xây tổ. Dùng từ trang trọng khi nói khoa học, giáo dục hoặc mô tả loài; dùng từ thông thường/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sự xuất hiện của côn trùng hoặc khi so sánh hành vi làm việc nhóm.

(formal) insect; (informal) bug. Danh từ. 'Kiến' là một loại côn trùng nhỏ sống theo đàn, có thân rắn, chia thành đầu-ngực-bụng và thường tìm kiếm thức ăn, xây tổ. Dùng từ trang trọng khi nói khoa học, giáo dục hoặc mô tả loài; dùng từ thông thường/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sự xuất hiện của côn trùng hoặc khi so sánh hành vi làm việc nhóm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.