Kiên cường

Kiên cường(Tính từ)
Có khả năng giữ vững ý chí, tinh thần, không khuất phục trước khó khăn, nguy hiểm
Able to keep strong will and spirit; not giving in or being defeated by difficulties or danger (having courage and resilience)
坚强不屈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiên cường — (formal) resilient; (informal) tough — tính từ. Tính từ diễn tả khả năng chịu đựng, không khuất phục trước khó khăn hay đau khổ; chỉ người, tinh thần hoặc thái độ kiên định và bền bỉ. Dùng hình ảnh trang trọng trong văn viết, báo chí hoặc lời khen trang trọng; dùng dạng thân mật hơn (tough) khi nói chuyện hàng ngày, động viên bạn bè hoặc mô tả tính cách giản dị.
kiên cường — (formal) resilient; (informal) tough — tính từ. Tính từ diễn tả khả năng chịu đựng, không khuất phục trước khó khăn hay đau khổ; chỉ người, tinh thần hoặc thái độ kiên định và bền bỉ. Dùng hình ảnh trang trọng trong văn viết, báo chí hoặc lời khen trang trọng; dùng dạng thân mật hơn (tough) khi nói chuyện hàng ngày, động viên bạn bè hoặc mô tả tính cách giản dị.
